and that

/ˈðæt/
Cụm từ
  1. (thân mật) Và mọi thứ liên quan đến điều đó; vân vân; v.v.
    (informal) And everything related to that; and so on; etc.
    Từ đồng nghĩa:and all that
  2. (Anh, Úc, New Zealand, tiếng lóng) Và các nước khác; được sử dụng sau tên để biểu thị bạn bè hoặc nhóm xã hội của người đó.
    (UK, Australia, New Zealand, slang) And the others; used after a name to denote the friends or social group of that person.
    Are we meeting Tom and that?
    Chúng ta có gặp Tom và điều đó không?
    Từ đồng nghĩa:and all that
🎬 Nghe “and that” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish